letuanlam
Phân tích điểm
AC
23 / 23
C++17
100%
(1900pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1633pp)
AC
18 / 18
C++17
94%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1329pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1167pp)
(79007.3 điểm)
HSG THCS (14900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (33459.9 điểm)
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
BOI (1350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1350.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Kiểm tra số | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải phương trình tổng các ước | 0.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (2000.0 điểm)
CSES (6372.7 điểm)
DHBB (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Có chia hết hay không? | 400.0 / 400.0 |
Atcoder (3300.0 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1600.0 / 1600.0 |