• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

leukhainghien2k6_

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số đặc biệt
AC
10 / 10
C++14
900pp
100% (900pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
AC
10 / 10
C++14
900pp
98% (882pp)
Số hoàn hảo
AC
5 / 5
C++14
900pp
96% (864pp)
KT Số nguyên tố
AC
8 / 8
C++14
900pp
94% (847pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
C++14
800pp
92% (738pp)
Nhỏ nhất
AC
10 / 10
C++14
800pp
90% (723pp)
Biến đổi xâu đối xứng
AC
10 / 10
C++14
800pp
89% (709pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++14
800pp
87% (695pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
6 / 6
C++14
800pp
85% (681pp)
Đếm cặp
TLE
70 / 101
C++14
693pp
83% (578pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0

(24893.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 693.1 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team