• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lexuantrong

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 6
Điểm tối thiểu 1170
Điểm tối đa 1737

Phân tích điểm

Siêu thị (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
50 / 50
C++20
2500pp
100% (2500pp)
Xâu nhị phân (DHBB 2021)
AC
25 / 25
C++20
2400pp
98% (2352pp)
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
AC
720 / 720
C++20
2400pp
96% (2305pp)
Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024)
AC
100 / 100
C++20
2300pp
94% (2165pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Đi thuyền
AC
100 / 100
C++20
2300pp
92% (2121pp)
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11)
AC
100 / 100
C++20
2200pp
90% (1989pp)
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông
AC
700 / 700
C++20
2200pp
89% (1949pp)
Rút gọn đoạn
AC
10 / 10
C++20
2100pp
87% (1823pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn
AC
100 / 100
C++20
2000pp
85% (1702pp)
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây
AC
250 / 250
C++20
2000pp
83% (1667pp)
Tải thêm...

(34360.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Pha rượu 1400.0 / 1400.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 540.0 / 1800.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 1600.0 / 1600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 2000.0 / 2000.0
GCDSUM 1100.0 / 1100.0
Ước lớn nhất 1200.0 / 1200.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 2200.0 / 2200.0
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển 620.5 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
Số Siêu Đẹp 1300.0 / 1300.0
Phụ Hồ 0.0 / 1500.0
MINDIST 800.0 / 800.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
GCD GCD GCD 1300.0 / 1300.0
Bộ Tứ 1300.0 / 1300.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Mì Tôm 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cặp 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

DHBB (24630.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng hoa 350.0 / 1400.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Xếp gỗ 1300.0 / 1300.0
Xâu nhị phân 2 140.0 / 1400.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
Xâu nhị phân (DHBB 2021) 2400.0 / 2400.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1520.0 / 1900.0
Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022) 1400.0 / 1400.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1800.0 / 1800.0
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1900.0 / 1900.0
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) 2200.0 / 2200.0
Tập số (DHBB năm 2024) 1800.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 1920.0 / 2400.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (8290.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0
Tàu thủy chở ô tô (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 0.0 / 1300.0
Giải trí (THTB Quảng Nam 2023) 0.0 / 1300.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 850.0 / 1700.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 640.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Rút gọn đoạn 2100.0 / 2100.0
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0

Happy School (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0

Free Contest (2750.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 450.0 / 900.0
LOCK 600.0 / 600.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0
MAXMOD 900.0 / 900.0

COCI (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hồ thiên nga 1900.0 / 1900.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 1500.0 / 1500.0

Olympic 30/4 (12600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1800.0 / 1800.0
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) 900.0 / 900.0
Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) 1900.0 / 1900.0
Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) 2300.0 / 2300.0

OLP MT&TN (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu thị (OLP MT&TN 2021 CT) 2500.0 / 2500.0
Trekking 1400.0 / 1400.0
Dải giấy 0.0 / 1500.0
Đếm dãy 0.0 / 1800.0
Đường đến tình yêu 1600.0 / 1600.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0

Cánh diều (7300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 800.0 / 800.0

THT (5978.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1700.0
Chia nhóm (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1900.0
Lướt sóng 128.0 / 1600.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 450.0 / 1500.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 1500.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) 900.0 / 900.0
Đếm cặp (THTB Chung kết - Hà Nội) 1400.0 / 1400.0
Số tuần hoàn (THTB Chung kết - Hà Nội) 0.0 / 2000.0
Chia nhóm 1600.0 / 1600.0

CSES (8700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ 1600.0 / 1600.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimum Euclidean Distance | Khoảng cách Euclid nhỏ nhất 1700.0 / 1700.0
CSES - Another Game | Trò chơi với đồng xu 1400.0 / 1400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1632.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1632.0 / 2400.0

LQDOJ Cup (17976.5 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Thứ tự 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Hàng bi 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Biến đổi dãy ngoặc 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Tô màu bóng 522.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Truy vấn thay đổi 1334.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Xoá xâu 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Ma trận 195.5 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Đi thuyền 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Lịch trình mê cung 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Chia nhóm 1725.0 / 2300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team