lexuantrong
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1170
Điểm tối đa
1737
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(2500pp)
AC
25 / 25
C++20
98%
(2352pp)
AC
720 / 720
C++20
96%
(2305pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1989pp)
AC
700 / 700
C++20
89%
(1949pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1823pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1702pp)
AC
250 / 250
C++20
83%
(1667pp)
(34360.5 điểm)
Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)
DHBB (24630.0 điểm)
HSG THCS (8290.0 điểm)
Practice VOI (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| Rút gọn đoạn | 2100.0 / 2100.0 |
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (2750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 450.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (12600.0 điểm)
OLP MT&TN (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu thị (OLP MT&TN 2021 CT) | 2500.0 / 2500.0 |
| Trekking | 1400.0 / 1400.0 |
| Dải giấy | 0.0 / 1500.0 |
| Đếm dãy | 0.0 / 1800.0 |
| Đường đến tình yêu | 1600.0 / 1600.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (7300.0 điểm)
THT (5978.0 điểm)
CSES (8700.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1632.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1632.0 / 2400.0 |