little
Số kỳ thi
17
Điểm tối thiểu
1282
Điểm tối đa
1840
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++17
100%
(2400pp)
AC
50 / 50
C++17
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2113pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(2071pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(2029pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1989pp)
AC
40 / 40
C++17
89%
(1860pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1823pp)
AC
24 / 24
C++17
85%
(1787pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(1751pp)
(37755.0 điểm)
Happy School (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ma Sa Xét | 1800.0 / 1800.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (22594.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (6200.0 điểm)
Practice VOI (65390.0 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1500.0 / 1500.0 |
THT (5292.0 điểm)
Trại hè MT&TN (5390.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 1190.0 / 1400.0 |
| DIFFMAX | 1500.0 / 1500.0 |
| HIST | 1400.0 / 1400.0 |
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |