• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

little

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 17
Điểm tối thiểu 1282
Điểm tối đa 1840

Phân tích điểm

Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2)
AC
40 / 40
C++17
2400pp
100% (2400pp)
Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3)
AC
50 / 50
C++17
2300pp
98% (2254pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Bucket
AC
100 / 100
C++17
2200pp
96% (2113pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless
AC
100 / 100
C++17
2200pp
94% (2071pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions
AC
100 / 100
C++17
2200pp
92% (2029pp)
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5)
AC
20 / 20
C++17
2200pp
90% (1989pp)
Đường đi ngắn nhất (Chọn ĐT'23-24)
AC
40 / 40
C++17
2100pp
89% (1860pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Roller
AC
100 / 100
C++17
2100pp
87% (1823pp)
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4)
AC
24 / 24
C++17
2100pp
85% (1787pp)
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3)
AC
50 / 50
C++17
2100pp
83% (1751pp)
Tải thêm...

(37755.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm hoán vị 1800.0 / 1800.0
Kế hoạch thuê nhân công 380.0 / 1900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Đếm tập con chẵn 1400.0 / 1400.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Xếp hàng (QNOI 2020) 1800.0 / 1800.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Giao thông 475.0 / 1900.0
Vua trò chơi 1400.0 / 1400.0
Guitar Hero 1400.0 / 1400.0
Vectơ 1900.0 / 1900.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Mì Tôm 800.0 / 800.0
Xếp Bóng 1900.0 / 1900.0
FOS Champion League 1400.0 / 1400.0
Đua xe 1600.0 / 1600.0
Du Lịch Biển Đảo 1700.0 / 1700.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0
Đa giác đều 1200.0 / 1200.0
Nhân 2 trừ 1 1200.0 / 1200.0
Đường lên Tây Trúc thỉnh kinh 1200.0 / 1200.0
PI 400.0 / 400.0

Happy School (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ma Sa Xét 1800.0 / 1800.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

HSG THPT (22594.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 520.0 / 1300.0
Mật Ong (Q.Trị) 1024.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) 2000.0 / 2000.0
Chia kẹo (Chọn ĐT'21-22) 1800.0 / 1800.0
Ẩm thực (Chọn ĐT'21-22) 1800.0 / 1800.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 1300.0 / 1300.0
Trò chơi chuyền kẹo (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
Quà kỷ niệm (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1900.0
Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24) 1900.0 / 1900.0
Tổ kiến (Chọn ĐT'23-24) 2000.0 / 2000.0
Đường đi ngắn nhất (Chọn ĐT'23-24) 2100.0 / 2100.0
NUM19 (Chọn ĐT'23-24) 1150.0 / 2300.0
Xếp hình (Chọn ĐT'23-24) 1500.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truyền tin 1400.0 / 1400.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1600.0
Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1800.0
Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1900.0

Practice VOI (65390.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1800.0 / 1800.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1900.0 / 1900.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2400.0 / 2400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2000.0 / 2000.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0
Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 2300.0 / 2300.0
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 2100.0 / 2100.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 2100.0 / 2100.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 1800.0 / 1800.0
Tập xor (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2400.0
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 2200.0 / 2200.0
Khảo sát các tổ chức (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 1800.0 / 1800.0
Trò chơi thả bóng (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 2600.0
Hệ thống thùng chứa nước 1400.0 / 1400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1098.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 1602.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - AILIME 239.2 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 380.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 529.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 960.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 22.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG 84.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COMPRESS 264.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - UGPALIND 437.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - NETWORK 342.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - BITSTR 92.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - DYSLEXIA 918.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SUSSET 4.8 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 351.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Roller 2100.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Durian 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Formation 880.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Bucket 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Schedule 506.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Electric Car 960.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store 1100.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Slime 620.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Trie 460.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Friend 1700.0 / 1700.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Inversion Tree 1265.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Team 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Plasma 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Kingdom 621.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Inversion 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Paint 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - H Graph 1260.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Squirrel 1495.0 / 2300.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 1500.0 / 1500.0

THT (5292.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 0.0 / 1800.0
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 0.0 / 1800.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1200.0 / 1200.0
Mua đồ trang trí 1800.0 / 1800.0
Mua bánh sinh nhật 512.0 / 1600.0
Đồ chơi và dây kim tuyến 1140.0 / 1900.0
Bài tập về nhà 640.0 / 1600.0

Trại hè MT&TN (5390.0 điểm)

Bài tập Điểm
RICEATM 1190.0 / 1400.0
DIFFMAX 1500.0 / 1500.0
HIST 1400.0 / 1400.0
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) 1300.0 / 1300.0

CSES (8600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa 1600.0 / 1600.0
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng 1700.0 / 1700.0

DHBB (9520.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trie - PREFIX 1400.0 / 1400.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1800.0 / 1800.0
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1520.0 / 1900.0
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) 1100.0 / 2200.0

LQDOJ Cup (5294.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Traffic Light 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - MathChef 1786.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - G-Vertex 408.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team