• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

maiductri113

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1197
Điểm tối đa 1197

Phân tích điểm

Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội)
AC
20 / 20
PAS
1600pp
100% (1600pp)
Bài 02: Thi online
AC
10 / 10
PAS
1500pp
98% (1470pp)
Bội chung 3 số
AC
10 / 10
PAS
1300pp
96% (1249pp)
"Số năm"
AC
10 / 10
PAS
1300pp
94% (1224pp)
Giá trị trung bình
AC
9 / 9
PAS
1300pp
92% (1199pp)
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan
WA
95 / 100
CPP23
1235pp
90% (1116pp)
Nguyên tố cùng nhau
AC
24 / 24
C++20
1200pp
89% (1063pp)
Cặp số có tổng lớn hơn k
AC
100 / 100
PAS
1200pp
87% (1042pp)
DSA03007
AC
100 / 100
PAS
1200pp
85% (1021pp)
Không chia hết
AC
15 / 15
PAS
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(63836.7 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 0.0 / 800.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 300.0 / 500.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Tìm UCLN, BCNN 266.7 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 250.0 / 500.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tăng Giảm 0.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Xâu Đẹp 250.0 / 500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Hoá học 360.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 240.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Lái xe 400.0 / 400.0
Siêu trộm 1200.0 / 1200.0
Tìm tập con có tổng chẵn 800.0 / 800.0
[L9_2024] Tổng dãy số 720.0 / 900.0
Chia hết cho 25 900.0 / 900.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 900.0 / 900.0
Diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
Tìm số có số lượng chữ số nhiều nhất và tổng chữ số lớn nhất 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Nấu Ăn 1100.0 / 1100.0
Sum họp 0.0 / 1300.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
Nguyên tố cùng nhau 1200.0 / 1200.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 800.0 / 800.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 600.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG 1000.0 / 1000.0
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 600.0 / 600.0
Rút Tiền ATM [pvhung] 600.0 / 600.0
Đường Cao Tam Giác [pvhung] 800.0 / 800.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0
Hối lộ 350.0 / 1000.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 700.0 / 1000.0
Tích 800.0 / 800.0

HSG THCS (13915.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 240.0 / 400.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Đong dầu 0.0 / 900.0
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) 1600.0 / 1500.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Đếm số 500.0 / 500.0
Hộp quà 900.0 / 900.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Chuỗi ARN 800.0 / 800.0
Hoá học (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 400.0 / 400.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Hiệu hai phân số 500.0 / 500.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0
Siêu thị 1000.0 / 1000.0
Biến đổi xâu kí tự 110.0 / 1100.0
Tặng quà 360.0 / 900.0
Thay đổi dãy số 405.0 / 900.0
"Số năm" 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (36495.5 điểm)

Bài tập Điểm
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Số thứ k 900.0 / 900.0
Năm nhuận 385.0 / 500.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Cờ caro 476.0 / 1400.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Chữ số tận cùng #2 438.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Swap 600.0 / 600.0
Phân biệt 600.0 / 600.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Ước số 900.0 / 900.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Khiêu vũ 450.0 / 1000.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp theo giá trị tuyệt đối 900.0 / 900.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Dragons 1000.0 / 1000.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
DSA03001 0.0 / 700.0
DSA03007 1200.0 / 1200.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
T-prime 900.0 / 900.0
T-Prime 2 446.5 / 1100.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (666.7 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 666.7 / 1000.0

DHBB (2120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1020.0 / 1200.0
Số X 1100.0 / 1100.0

Happy School (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 780.0 / 1300.0

Cánh diều (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Xin chào 200.0 / 200.0

CSES (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0

THT Bảng A (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Em trang trí 400.0 / 400.0
Chậm mà chắc 0.0 / 500.0
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Ngôi sao đặc biệt 400.0 / 800.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0

THT (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Thời gian 500.0 / 500.0
Xem giờ 400.0 / 400.0
Dãy tháng 700.0 / 700.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0
Phần thưởng (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) 1100.0 / 1100.0
Chia bánh 300.0 / 300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1750.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
Đếm cặp 450.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0

Lập trình Python (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Xô nước 400.0 / 400.0
Lát gạch 400.0 / 400.0

Atcoder (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1100.0 / 1100.0

HSG cấp trường (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CỰC TIỂU 600.0 / 600.0

VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vận chuyển hàng hoá 1200.0 / 1200.0

THT Bảng B & C (2568.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 784.0 / 1400.0
Giai thừa (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 920.0 / 2300.0
Số đặc biệt (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 864.0 / 2400.0

Free Contest (1795.0 điểm)

Bài tập Điểm
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 1235.0 / 1300.0
Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử 560.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team