maiductri113
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1197
Điểm tối đa
1197
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PAS
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
PAS
98%
(1470pp)
AC
10 / 10
PAS
96%
(1249pp)
AC
9 / 9
PAS
92%
(1199pp)
WA
95 / 100
CPP23
90%
(1116pp)
AC
24 / 24
C++20
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
PAS
87%
(1042pp)
AC
15 / 15
PAS
83%
(1000pp)
(63836.7 điểm)
HSG THCS (13915.0 điểm)
Lập trình cơ bản (36495.5 điểm)
vn.spoj (666.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 666.7 / 1000.0 |
DHBB (2120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) | 1020.0 / 1200.0 |
| Số X | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
Cánh diều (2700.0 điểm)
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
| Chậm mà chắc | 0.0 / 500.0 |
| Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) | 400.0 / 400.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 400.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
THT (4800.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| Đếm cặp | 450.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
| Xô nước | 400.0 / 400.0 |
| Lát gạch | 400.0 / 400.0 |
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (2568.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) | 784.0 / 1400.0 |
| Giai thừa (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) | 920.0 / 2300.0 |
| Số đặc biệt (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) | 864.0 / 2400.0 |
Free Contest (1795.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan | 1235.0 / 1300.0 |
| Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử | 560.0 / 1400.0 |