• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

minhbmksnb

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
AC
720 / 720
C++20
2400pp
100% (2400pp)
CSES - Counting Reorders | Đếm số cách sắp xếp
AC
8 / 8
C++20
2100pp
98% (2058pp)
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++20
2100pp
96% (2017pp)
Bài toán ba lô 5
AC
20 / 20
C++20
1900pp
94% (1788pp)
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch
AC
14 / 14
C++20
1800pp
92% (1660pp)
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng
AC
14 / 14
C++20
1800pp
90% (1627pp)
Trạm phát sóng
AC
20 / 20
C++20
1800pp
89% (1595pp)
Max - Min của đoạn
AC
50 / 50
C++20
1800pp
87% (1563pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++20
1800pp
85% (1531pp)
Chơi xấu
AC
100 / 100
C++20
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Sắp xếp chèn 600.0 / 600.0
DSA03013 0.0 / 1000.0

(61873.6 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Gửi thư 810.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Ước chung của chuỗi 933.3 / 1400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1092.0 / 1300.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1333.3 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 800.0 / 1600.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Bài toán ba lô 5 1900.0 / 1900.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Quảng Cáo 1400.0 / 1400.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 0.0 / 400.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Sao 4 400.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0
dist 800.0 / 800.0
Chia hết cho 2^k 1500.0 / 1500.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Trận đánh của Layton 1000.0 / 1000.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Thỏ đi xem phim 600.0 / 600.0
TRIPLESS 400.0 / 400.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
Chuỗi hạt nhiều màu 1300.0 / 1300.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Cờ Vua 420.0 / 1500.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Đậu tuyển 500.0 / 500.0
Làm bánh 1000.0 / 1000.0
Cắt bánh 636.0 / 1200.0
Làm bánh trung thu 800.0 / 800.0
Thông điệp mùa trung thu 1040.0 / 1300.0
Chơi đá 1000.0 / 1000.0
Trao đổi quà 609.0 / 2100.0
Chơi xấu 1800.0 / 1800.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Thử thách nhị phân 0.0 / 1100.0
Tăng giảm 0.0 / 2200.0
Tìm chữ số tròn 1400.0 / 1400.0
CẶP SỐ 1100.0 / 1100.0

DHBB (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Ghim giấy 100.0 / 1000.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Mua hàng (DHBB 2021) 1500.0 / 2000.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

Happy School (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghiên cứu GEN 1400.0 / 1400.0
Chia tiền 1000.0 / 1000.0
Giết Titan 500.0 / 500.0
Max - Min của đoạn 1800.0 / 1800.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0

Practice VOI (4307.5 điểm)

Bài tập Điểm
Giải hệ 280.0 / 1400.0
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 227.5 / 1300.0

Lập trình Python (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 600.0 / 600.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Tường gạch 300.0 / 300.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (10300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1800.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 1400.0 / 1400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu 0.0 / 2100.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Thuê nhà 0.0 / 1900.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0

lightoj (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiles 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (1240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 840.0 / 1300.0

THT Bảng A (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0

HSG THPT (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Tín hiệu 400.0 / 400.0
Hàng cây 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 1100.0 / 1100.0
Trạm phát sóng 1800.0 / 1800.0
Cửa hàng bán hoa 1500.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

HackerRank (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 1000.0 / 1000.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Codeforces (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0
ROUND 500.0 / 500.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Shoes Game 400.0 / 400.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

THT (11440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nén dãy số (THT TQ 2018) 1300.0 / 1300.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) 2100.0 / 1700.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1000.0
Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) 1140.0 / 1600.0
Chia bánh 300.0 / 300.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Số đẹp 1000.0 / 1000.0
Dãy số 1200.0 / 1200.0

Trại hè MT&TN (771.4 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp bit 771.4 / 1800.0

CSES (13528.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 1800.0 / 1800.0
CSES - Pizzeria Queries 1600.0 / 1600.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Minimum Euclidean Distance | Khoảng cách Euclid nhỏ nhất 1700.0 / 1700.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1628.6 / 1900.0
CSES - Counting Reorders | Đếm số cách sắp xếp 2100.0 / 2100.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Atcoder (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team