minhtriethansome
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
33 / 33
C++20
98%
(1470pp)
AC
40 / 40
C++20
96%
(1441pp)
94%
(1318pp)
AC
23 / 23
C++20
92%
(1199pp)
AC
12 / 12
C++20
90%
(1175pp)
AC
4 / 4
C++20
89%
(1063pp)
AC
9 / 9
C++14
87%
(1042pp)
AC
15 / 15
C++20
85%
(936pp)
AC
11 / 11
C++20
83%
(917pp)
(18690.0 điểm)
HSG THCS (8099.2 điểm)
Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Nhà gần nhất | 800.0 / 800.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lẻ loi 1 | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (bản dễ) | 500.0 / 500.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (5600.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |