newbielaptrinh
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
906
Điểm tối đa
1135
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PAS
100%
(2400pp)
AC
600 / 600
C++17
98%
(2254pp)
AC
25 / 25
PYPY
94%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1384pp)
AC
16 / 16
PAS
90%
(1356pp)
AC
27 / 27
PAS
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
PAS
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
| Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Sàng số nguyên tố trên đoạn | 900.0 / 900.0 |
(36048.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa xâu | 1700.0 / 1700.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
vn.spoj (116.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 116.7 / 1400.0 |
HSG THCS (7700.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 630.0 / 1800.0 |
| Vòng tròn số | 0.0 / 1900.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
THT (6656.0 điểm)
CSES (19492.3 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 1000.0 / 1000.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |