ngoc_ty
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++14
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++14
95%
(1995pp)
AC
25 / 25
C++14
90%
(1895pp)
AC
100 / 100
C++14
86%
(1715pp)
AC
100 / 100
C++14
81%
(1548pp)
AC
3 / 3
C++14
74%
(1323pp)
AC
20 / 20
C++14
70%
(1257pp)
AC
40 / 40
C++14
66%
(1194pp)
AC
100 / 100
C++14
63%
(1134pp)
contest (5450.0 điểm)
CPP Basic 02 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Training (30328.0 điểm)
HSG THCS (2200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 500.0 / |
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 100.0 / |
CSES (26900.0 điểm)
CPP Advanced 01 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Điểm danh vắng mặt | 100.0 / |
Cánh diều (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số | 100.0 / |
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa | 100.0 / |
Cốt Phốt (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số siêu tròn | 1100.0 / |
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
hermann01 (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng dương | 100.0 / |
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Sắp xếp bảng số | 200.0 / |
Training Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Python_Training] Tổng đơn giản | 100.0 / |
OLP MT&TN (8000.0 điểm)
DHBB (4200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xóa chữ số | 800.0 / |
Candies | 400.0 / |
Tập xe | 300.0 / |
Phi tiêu | 300.0 / |
CPU (DHBB 2021 T.Thử) | 2100.0 / |
Đường đi ngắn nhất có điều kiện | 300.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
GSPVHCUTE (1184.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống | 2300.0 / |
Happy School (4000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vượt Ải | 200.0 / |
Bò Mộng | 500.0 / |
Đếm Số Trong Đoạn | 2300.0 / |
Số Đặc Biệt Thứ K | 600.0 / |
Vua Mật Mã | 400.0 / |
Đề chưa ra (16401.5 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Điểm đại diện | 300.0 / |
Practice VOI (6420.0 điểm)
THT (2000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng nguyên tố | 2000.0 / |