• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyendangquocthinh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 7
Điểm tối thiểu 1458
Điểm tối đa 1818

Phân tích điểm

Kế hoạch thuê nhân công
AC
40 / 40
C++17
1900pp
100% (1900pp)
Dãy số
AC
20 / 20
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Mua đồ trang trí
AC
100 / 100
C++17
1800pp
96% (1729pp)
Cặp Số Chính Phương
AC
100 / 100
C++17
1800pp
94% (1694pp)
Xếp hình
AC
10 / 10
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++17
1800pp
90% (1627pp)
Vòng đua F1
AC
10 / 10
C++17
1800pp
89% (1595pp)
Xử lý xâu
AC
10 / 10
C++17
1800pp
87% (1563pp)
CSES - Strongly Connected Edges | Cạnh của đồ thị liên thông mạnh
AC
11 / 11
C++17
1700pp
85% (1446pp)
Lướt sóng
AC
50 / 50
C++17
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (11)

Bài tập Loại Điểm
CSES - Towers | Tòa tháp CSES 1300p
CSES - Stick Lengths | Độ dài que CSES 1000p
CSES - Playlist | Danh sách phát CSES 1300p
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông CSES 1400p
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I CSES 1300p
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II CSES 1500p
CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa CSES 1500p
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa CSES 1600p
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu CSES 1200p
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số CSES 1100p
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II CSES 1400p

(104604.9 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Liên thông 1181.8 / 1300.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Kế hoạch thuê nhân công 1900.0 / 1900.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 640.0 / 1600.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Bài toán đếm đường đi trong đồ thị đơn có hướng(*) 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Xử lý xâu 1800.0 / 1800.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy "Lên bờ xuống ruộng" 1100.0 / 1100.0
GEO 01 1000.0 / 1000.0
Thay thế tổng 0.0 / 1100.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 0 400.0 / 400.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 1 400.0 / 400.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 2 500.0 / 500.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 3 800.0 / 800.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 4 900.0 / 900.0
Biểu diễn đồ thị: 01 500.0 / 500.0
Biểu diễn đồ thị: 02 600.0 / 600.0
Biểu diễn đồ thị: 04 500.0 / 500.0
Biểu diễn đồ thị: 03 600.0 / 600.0
Biểu diễn đồ thị: 05 600.0 / 600.0
Biểu diễn đồ thị: 06 900.0 / 900.0
Xâu con lặp 1265.1 / 1400.0
chiaruong 1500.0 / 1500.0
FIND 800.0 / 800.0
Làm bánh 400.0 / 400.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
Hàng lộn xộn 900.0 / 900.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
LONG LONG 0.0 / 900.0
Giá trị lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp 1400.0 / 1400.0
Ma cũ ma mới 900.0 / 1500.0
Valentine 1500.0 / 1500.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Đạp xe 600.0 / 600.0
Bánh trung thu 1000.0 / 1000.0
Truy vấn trên xâu 320.0 / 1600.0
Hoán vị khác nhau 1200.0 / 1200.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Bán Bóng 432.0 / 2400.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
Xin Cây 1014.0 / 2600.0
Lối Đi Riêng 774.0 / 1800.0
Nướng Bánh Quy 288.0 / 1800.0
Chụp Ảnh 1100.0 / 1100.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Chia Kẹo 400.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Số Siêu Đẹp 1300.0 / 1300.0
Cặp Số Chính Phương 1800.0 / 1800.0
Phụ Hồ 1500.0 / 1500.0
Bán Bóng 900.0 / 900.0
MINDIST 800.0 / 800.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Cặp Số Min Max 1000.0 / 1000.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 1400.0 / 1400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Saving 900.0 / 900.0
Đếm Xâu Con 96.0 / 2400.0
Chạy Bộ 1000.0 / 1000.0
Máy Nghe Nhạc 1400.0 / 1400.0
Tên hay 960.0 / 1200.0
Tổng K 234.0 / 1800.0
Bộ Tứ 1300.0 / 1300.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 0 0.0 / 800.0
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 1 800.0 / 800.0
ATTACK 1600.0 / 1600.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Đèn trang trí 0.0 / 900.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Tổng đẹp 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (18600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Forever Alone Person 1400.0 / 1400.0
Xếp hình 1800.0 / 1800.0
Recursive Sequence 1500.0 / 1500.0
Tưới nước đồng cỏ 1300.0 / 1300.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0
Vòng đua F1 1800.0 / 1800.0
Động viên đàn bò 1500.0 / 1500.0
Công ty đa cấp 1400.0 / 1400.0
Các thành phố trung tâm 1500.0 / 1500.0

DHBB (38233.3 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tính tổng 1200.0 / 1600.0
Tảo biển 1300.0 / 1300.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Số zero tận cùng 180.0 / 1800.0
Dãy số 1800.0 / 1800.0
Đường đẹp 1400.0 / 1400.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 140.0 / 1400.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Tứ diện 1600.0 / 1600.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 720.0 / 1800.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0
FIB3 1600.0 / 1600.0
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0
Dãy số đẹp (DHBB23 - CTP, HP) 1133.3 / 1800.0
Dãy nhị phân (DHBB23 - CTP, HP) 640.0 / 1600.0
Đánh dấu đồ thị (DHBB23 - CTP, HP) 270.0 / 1800.0
SUMXOR (DHBB23 - CTP, HP) 1600.0 / 1600.0
LONGEST (DHBB23 - CTP, HP) 1200.0 / 1800.0
DOORS (DHBB23 - CTP, HP) 1350.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0

HSG THPT (12525.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 400.0 / 500.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) 400.0 / 400.0
Xâu con (HSG12-2023, Bình Phước) 500.0 / 500.0
Số chính phương đẹp (HSG12-2023, Bình Phước) 1400.0 / 1400.0
Chọm nhóm (HSG12-2023, Bình Phước) 480.0 / 1600.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1330.0 / 1400.0
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 700.0 / 700.0
Độ đẹp (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 715.0 / 1100.0

HSG THCS (27687.9 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.1 / 1300.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018) 700.0 / 700.0
Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 600.0 / 600.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Bán dưa (LQĐ'22) 1300.0 / 1300.0
Số chữ số (LQĐ'22) 1300.0 / 1300.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 830.8 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9-2023, Nghệ An) 1300.0 / 1300.0
Hàng cây sân trường (HSG9-2023, Nghệ An) 800.0 / 800.0
Trò chơi chọn bóng (HSG9-2023, Nghệ An) 1200.0 / 1200.0
Mật độ xuất hiện cao (HSG9-2023, Nghệ An) 880.0 / 1600.0
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 1000.0 / 1000.0
Tàu thủy chở ô tô (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Giải trí (THTB Quảng Nam 2023) 0.0 / 1300.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 600.0 / 600.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1170.0 / 1300.0

Happy School (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0

Free Contest (104.0 điểm)

Bài tập Điểm
CEDGE 104.0 / 1300.0

Practice VOI (15460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi đẩy bi 80.0 / 1600.0
Printer 1400.0 / 1400.0
Truy vấn khoảng (cơ bản) 1200.0 / 1200.0
Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1400.0 / 1400.0
Ước chung của đoạn con (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1500.0 / 1500.0
Tích lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 300.0 / 300.0
Vượt đèo (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 1500.0 / 1500.0
Làm đề thi (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 0.0 / 1900.0
Khoảng cách lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1400.0 / 1400.0
CLB quần vợt (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1400.0 / 1400.0
Josephus (C.P.VNOI 2021 LMH R4) 1400.0 / 1400.0
Tráo bài (C.P.VNOI 2021 LMH R4) 1280.0 / 1600.0
Dãy ngoặc (C.P.VNOI 2021 LMH R8) 0.0 / 1500.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0
Hệ thống thùng chứa nước 1400.0 / 1400.0

CSES (46950.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm 1000.0 / 1000.0
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng 1050.0 / 1400.0
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay 1600.0 / 1600.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Tree Distances II | Khoảng cách trên cây II 933.3 / 1600.0
CSES - Subtree Queries | Truy vấn cây con 1600.0 / 1600.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0
CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống 861.5 / 1600.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 430.8 / 1400.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Dice Probability | Xác suất xúc xắc 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 1500.0 / 1500.0
CSES - Tree Matching | Cặp ghép trên cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Strongly Connected Edges | Cạnh của đồ thị liên thông mạnh 1700.0 / 1700.0
CSES - Xor Pyramid | Kim tự tháp Xor 1600.0 / 1600.0
CSES - Dynamic Connectivity | Liên thông động 300.0 / 2100.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 975.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

codechef (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi bắt chước 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (7800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các chữ số 1200.0 / 1200.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Bộ ba số (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 1000.0 / 1000.0
Chẵn lẻ (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 400.0 / 400.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 1400.0 / 1400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Chậm mà chắc 500.0 / 500.0
Tìm kho báu (bản khó) 900.0 / 900.0
Xóa xâu 800.0 / 800.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1200.0
Số bé nhất (THTA Chung kết - Hà Nội) 0.0 / 1100.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0

THT (12638.4 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Đoạn đường nhàm chán 650.0 / 1300.0
Nhân 800.0 / 800.0
Lướt sóng 1600.0 / 1600.0
Quý Mão 2023 1400.0 / 1400.0
Sắp xếp 450.0 / 1800.0
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) 500.0 / 500.0
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0
Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1300.0
Mua đồ trang trí 1800.0 / 1800.0
Mua bánh sinh nhật 352.0 / 1600.0
Bài tập về nhà 486.4 / 1600.0

OLP MT&TN (10928.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu 1008.0 / 1800.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 0.0 / 1800.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 720.0 / 1800.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 0.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Vòng tròn số 0.0 / 1900.0
Trekking 1400.0 / 1400.0
Dải giấy 0.0 / 1500.0
Đếm dãy 0.0 / 1800.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0

Trại hè MT&TN (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
ANT 1200.0 / 1600.0

Olympic 30/4 (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) 900.0 / 900.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team