• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenduchieu290710

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++14
1600pp
100% (1600pp)
Bài 3: Trò chơi LineDash (HSG 9 HCM 2025-2026)
AC
20 / 20
C++14
1600pp
98% (1568pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++14
1500pp
96% (1441pp)
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023)
AC
21 / 21
C++14
1300pp
94% (1224pp)
Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026)
AC
23 / 23
C++14
1300pp
92% (1199pp)
Bài 1: Dãy vô hạn (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++14
1300pp
90% (1175pp)
Xóa chữ số
AC
11 / 11
C++14
1300pp
89% (1152pp)
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I
AC
12 / 12
C++14
1300pp
87% (1129pp)
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
AC
12 / 12
C++14
1300pp
85% (1106pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
13 / 14
C++14
1207pp
83% (1006pp)
Tải thêm...

(27590.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 840.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Đường đi trên Oxy 900.0 / 900.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Gấp hạc 600.0 / 600.0
cmpint 0.0 / 500.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Dải số 900.0 / 900.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Xếp hình vuông 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
Tấm bìa 900.0 / 900.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
[HSG 9] Số anh cả 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (13000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Ước thứ k 1100.0 / 1100.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tính tổng #5 1000.0 / 1000.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Ước số 900.0 / 900.0
Đường đi 500.0 / 500.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Nguyên tố cùng nhau 600.0 / 600.0

HSG THCS (10247.1 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 880.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.1 / 1300.0
Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 600.0 / 600.0
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Hàm ngược (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 800.0 / 800.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 560.0 / 800.0
Bài 1 Trạm cảm biến (HSG 9 HCM 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Trò chơi LineDash (HSG 9 HCM 2025-2026) 1600.0 / 1600.0

DHBB (2962.5 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 62.5 / 1000.0

vn.spoj (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
divisor01 800.0 / 800.0

Happy School (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 900.0 / 1200.0
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
LIE RACE 600.0 / 600.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Số X 0.0 / 1500.0

Cánh diều (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0

CSES (10000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 200.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (7100.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1400.0
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) 600.0 / 600.0
Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Dãy không giảm (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Dãy con (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 900.0 / 1500.0
Bài 1: Dãy vô hạn (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team