• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenvietbaonhan

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums
AC
1000 / 1000
C++17
2500pp
100% (2500pp)
Bài code test cho Rùa
AC
20 / 20
C++20
1500pp
98% (1470pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++14
1200pp
96% (1152pp)
Mật Ong (Q.Trị)
TLE
32 / 50
C++20
1024pp
94% (964pp)
Tổng các ước
AC
20 / 20
C++17
1000pp
92% (922pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
C++17
1000pp
90% (904pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
C++14
1000pp
89% (886pp)
Số yêu thương
AC
10 / 10
C++14
1000pp
87% (868pp)
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên
AC
100 / 100
C++14
1000pp
85% (851pp)
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022)
AC
5 / 5
C++17
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(21680.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Code 1 300.0 / 300.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Bài code test cho Rùa 1500.0 / 1500.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
DMOJ - Bigger Shapes 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Số lượng ước số 0.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Trì chơi với những con số 900.0 / 900.0
In bảng cửu chương 400.0 / 400.0
Hắc Thiểm-II 800.0 / 800.0
Bé hơn K 400.0 / 400.0
Lớn hơn K 500.0 / 500.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Nhỏ nhất lớn hơn K 300.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (22908.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
For cơ bản #4 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Ghép hình 0.0 / 500.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Cột max 8.0 / 800.0
Tính tổng #1 600.0 / 600.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
String #1 200.0 / 200.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Counting sort 600.0 / 600.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0
Nguyên tố cùng nhau 600.0 / 600.0
ABCDEFG 100.0 / 100.0

DHBB (90.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con bằng K 90.0 / 900.0

Happy School (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0

Lập trình Python (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Bánh rán 400.0 / 400.0

HSG THPT (1024.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 1024.0 / 1600.0

THT Bảng A (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Bài dễ 900.0 / 900.0

HSG THCS (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) 900.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) 600.0 / 600.0

Cánh diều (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Xem giờ 400.0 / 400.0

CSES (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 700.0 / 700.0

USACO (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums 2500.0 / 2500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team