nguyenvietbaonhan
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
C++17
100%
(2500pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1470pp)
AC
16 / 16
C++14
96%
(1152pp)
TLE
32 / 50
C++20
94%
(964pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(922pp)
AC
21 / 21
C++17
90%
(904pp)
AC
6 / 6
C++14
89%
(886pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(868pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(851pp)
AC
5 / 5
C++17
83%
(750pp)
(21680.0 điểm)
Lập trình cơ bản (22908.0 điểm)
DHBB (90.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy con bằng K | 90.0 / 900.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (1024.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1024.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (3600.0 điểm)
HSG THCS (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) | 900.0 / 900.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
| Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (3400.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
| Xem giờ | 400.0 / 400.0 |
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3400.0 điểm)
USACO (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums | 2500.0 / 2500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) | 600.0 / 600.0 |