• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ppa_manhvtd

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Ước số (THTB Vòng Sơ loại)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
98% (1568pp)
golds
AC
20 / 20
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Lát gạch
AC
12 / 12
C++20
1400pp
94% (1318pp)
FUTURE NUMBER 4
AC
10 / 10
C++20
1400pp
92% (1291pp)
CSES - String Matching | Khớp xâu
AC
10 / 10
C++20
1300pp
90% (1175pp)
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I
AC
12 / 12
C++20
1300pp
89% (1152pp)
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
AC
12 / 12
C++20
1300pp
87% (1129pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
20 / 20
C++20
1300pp
85% (1106pp)
Dãy ngoặc
AC
100 / 100
C++20
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(31720.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Cân Thăng Bằng 1120.0 / 1400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
golds 1600.0 / 1600.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Dải số 900.0 / 900.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
FUTURE NUMBER 4 1400.0 / 1400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

vn.spoj (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

DHBB (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0

HSG THCS (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0

Codeforces (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0

CSES (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team