ppa_tqviettt
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++11
98%
(1372pp)
AC
200 / 200
C++11
96%
(1249pp)
AC
21 / 21
C++11
94%
(1224pp)
AC
12 / 12
C++11
92%
(1199pp)
AC
12 / 12
C++11
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1152pp)
AC
8 / 8
C++11
87%
(1042pp)
AC
30 / 30
C++11
83%
(1000pp)
(38840.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (956.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 56.0 / 1400.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (1162.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1162.5 / 1500.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CANDY BOXES | 900.0 / 900.0 |