• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

quannnt

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019)
AC
20 / 20
C++11
1800pp
100% (1800pp)
Thu nhập thông tin (OLP 11 - 2018)
AC
10 / 10
C++11
1400pp
98% (1372pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++11
1300pp
96% (1249pp)
Giá trị nhỏ nhất
AC
21 / 21
C++11
1300pp
94% (1224pp)
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
C++11
1200pp
92% (1107pp)
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020)
AC
10 / 10
C++11
1200pp
90% (1085pp)
Xâu min
AC
10 / 10
C++11
1200pp
89% (1063pp)
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
C++11
1100pp
87% (955pp)
Xâu con (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++11
1100pp
85% (936pp)
Tam giác đa cấp
AC
100 / 100
C++11
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(31880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict10 500.0 / 500.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Đổi bài 480.0 / 800.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 0.0 / 1000.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
FACTOR 0.0 / 1200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1300.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (7750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1050.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (4703.6 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác số (THT'19) 180.0 / 1800.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 763.6 / 1400.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) 1200.0 / 1200.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 560.0 / 800.0
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
EVENPAL 800.0 / 800.0

Happy School (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập Hợp Dài Nhất 0.0 / 900.0
Hằng Đẳng Thức 1100.0 / 1100.0

Olympic 30/4 (4280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019) 1800.0 / 1800.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1080.0 / 1800.0
Thu nhập thông tin (OLP 11 - 2018) 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team