rucac
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
100%
(1800pp)
AC
18 / 18
C++20
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1249pp)
AC
100 / 100
PAS
90%
(904pp)
AC
13 / 13
C++17
89%
(886pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(868pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(766pp)
Lập trình cơ bản (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Array Practice - 02 | 800.0 / 800.0 |
(19170.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 450.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (2900.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |