• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tamtq123

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tam giác cân
AC
100 / 100
C++17
1400pp
100% (1400pp)
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
AC
100 / 100
C++17
1400pp
98% (1372pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++17
1300pp
96% (1249pp)
Tuyến đường
AC
20 / 20
C++17
1100pp
94% (1035pp)
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
C++20
1000pp
92% (922pp)
Tìm số
RTE
14 / 20
C++17
980pp
90% (886pp)
Elemental Matrix
AC
100 / 100
C++17
900pp
89% (797pp)
Tìm số đặc biệt
AC
10 / 10
C++17
800pp
87% (695pp)
Sắp xếp chẵn lẻ
AC
100 / 100
C++17
800pp
85% (681pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++17
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Sắp xếp chẵn lẻ 800.0 / 800.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

(14120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
KT Số nguyên tố 720.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Số Có Các Chữ Số Phân Biệt 600.0 / 600.0

HSG THPT (3666.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Tìm số 980.0 / 1400.0
Tuyến đường 1100.0 / 1100.0
Đoạn con đẹp 186.7 / 1400.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

HSG THCS (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 0.0 / 600.0
Tìm số đặc biệt 800.0 / 800.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0

THT (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0
Elemental Matrix 900.0 / 900.0

Cánh diều (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team