• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thaison19o1

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 1106
Điểm tối đa 1253

Phân tích điểm

Query-Max 4
AC
20 / 20
C++20
2000pp
100% (2000pp)
Đoạn con có tổng lớn nhất
AC
9 / 9
C++20
1900pp
98% (1862pp)
SỐ LỚN NHẤT
AC
19 / 19
C++20
1800pp
96% (1729pp)
Đếm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
1700pp
94% (1600pp)
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu
AC
13 / 13
C++20
1700pp
92% (1568pp)
Xóa xâu
AC
20 / 20
C++20
1700pp
90% (1537pp)
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
C++20
1700pp
89% (1506pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Bất phân thắng bại
AC
100 / 100
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++20
1600pp
85% (1361pp)
CSES - Counting Bits | Đếm Bit
AC
21 / 21
C++20
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(69975.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trọng số khoản 825.0 / 1500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Tìm số có n ước 340.0 / 1800.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
SỐ LỚN NHẤT 1800.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 2 900.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 4 1050.0 / 2100.0
Query-Max 4 2000.0 / 2000.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Khu Rừng 2 1200.0 / 1200.0
Khu Rừng 3 1440.0 / 1600.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
square number 600.0 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
superprime 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Câu hỏi số 99 180.0 / 900.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Những chú ếch 1300.0 / 1300.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0
Số hoán vị 1300.0 / 1300.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 1400.0 / 1400.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 2 - Đường Đi Ngắn Nhất 1040.0 / 1300.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Xếp hàng 900.0 / 1000.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đường đi trên lưới 1100.0 / 1100.0
BFS 1000.0 / 1000.0
PI 400.0 / 400.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0

vn.spoj (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1900.0 / 1900.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (5329.6 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1045.0 / 1100.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 484.6 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0

HSG THPT (4325.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 825.0 / 1100.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1300.0 / 1300.0

Happy School (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0

Practice VOI (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0

DHBB (312.5 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy chẵn lẻ cân bằng 312.5 / 1000.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

THT (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1400.0 / 1400.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1300.0 / 1200.0

HackerRank (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0

Trại hè MT&TN (2682.5 điểm)

Bài tập Điểm
RICEATM 1400.0 / 1400.0
Xâu đẹp 1282.5 / 1800.0

CSES (21360.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Prefix Sum Queries | Truy vấn Tổng Tiền tố 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 1500.0 / 1500.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 1700.0 / 1700.0
CSES - Permutations II | Hoán vị II 860.9 / 2200.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

LQDOJ Cup (5029.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Xây tháp 54.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Cây phân tích 230.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Bất phân thắng bại 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Ngôi sao hi vọng 832.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Bảo vệ vương quốc 600.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Cửa hàng gấp đôi 22.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Đại chiến vũ trụ 1260.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Diện tích chung lớn nhất 57.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Hoán vị 374.0 / 2200.0

THT Bảng B & C (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Code Sequence (THT B Lâm Đồng 2026) 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team