thaison19o1
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1106
Điểm tối đa
1253
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(2000pp)
AC
9 / 9
C++20
98%
(1862pp)
AC
19 / 19
C++20
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1600pp)
AC
13 / 13
C++20
92%
(1568pp)
AC
18 / 18
C++20
89%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1389pp)
AC
40 / 40
C++20
85%
(1361pp)
AC
21 / 21
C++20
83%
(1251pp)
(69975.0 điểm)
vn.spoj (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (5329.6 điểm)
Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Chữ số tận cùng #1 | 1000.0 / 1000.0 |
| Kiểm tra số nguyên tố | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (4325.0 điểm)
Happy School (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa xâu | 1700.0 / 1700.0 |
DHBB (312.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 312.5 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1300.0 / 1200.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
Trại hè MT&TN (2682.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 1400.0 / 1400.0 |
| Xâu đẹp | 1282.5 / 1800.0 |
CSES (21360.9 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
LQDOJ Cup (5029.0 điểm)
THT Bảng B & C (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Code Sequence (THT B Lâm Đồng 2026) | 1200.0 / 1200.0 |