• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thanhtuyen

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1135
Điểm tối đa 1135

Phân tích điểm

Chia Cặp 2
AC
100 / 100
PAS
1500pp
100% (1500pp)
Tháp (THT TP 2019)
AC
10 / 10
PAS
1400pp
98% (1372pp)
Đếm số 2
AC
10 / 10
PAS
1400pp
96% (1345pp)
Số chính phương (HSG12'18-19)
TLE
19 / 20
C++11
1330pp
94% (1252pp)
Mua bài
AC
20 / 20
PAS
1300pp
92% (1199pp)
Trực nhật
AC
14 / 14
PAS
1300pp
90% (1175pp)
Quả cân
AC
10 / 10
C++11
1200pp
89% (1063pp)
Vượt Ải
AC
20 / 20
PAS
1200pp
87% (1042pp)
4 VALUES
AC
100 / 100
C++11
1100pp
85% (936pp)
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022)
AC
8 / 8
C++20
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (7300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

(44178.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 0.0 / 1400.0
Flow God và n em gái 315.0 / 900.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Nhà toán học Italien 840.0 / 1200.0
Sắp xếp cuộc gọi 60.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 160.0 / 1600.0
Giá trị nhỏ nhất 866.7 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 630.0 / 900.0
Chơi đá 2 1100.0 / 1100.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Biến đổi 933.3 / 1200.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Cần ít nhất bao nhiêu phép toán ? 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Chia Tiền 373.3 / 1600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
minict04 800.0 / 800.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
minict27 800.0 / 800.0
dist 800.0 / 800.0
giaoxu06 1000.0 / 1000.0
Cặp số đặc biệt 600.0 / 1200.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Đúng s bước hay không ? 800.0 / 800.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Sắp xếp xâu 900.0 / 900.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THCS (6063.6 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 763.6 / 1400.0

DHBB (3692.6 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy xâu 692.6 / 1100.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (3385.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 140.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 300.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1330.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 715.0 / 1100.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0

Happy School (5780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Bài toán Số học 480.0 / 1600.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0

vn.spoj (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quả cân 1200.0 / 1200.0
divisor01 800.0 / 800.0

Lập trình Python (2442.9 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 742.9 / 800.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0

Free Contest (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 200.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 650.0 / 1300.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

THT Bảng A (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) 1100.0 / 1100.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0

CSES (3391.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Book Shop | Hiệu sách 0.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Apartments | Căn hộ 166.7 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 525.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team