thanhtuyen
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1135
Điểm tối đa
1135
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PAS
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
PAS
98%
(1372pp)
TLE
19 / 20
C++11
94%
(1252pp)
AC
8 / 8
C++20
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (7300.0 điểm)
(44178.3 điểm)
HSG THCS (6063.6 điểm)
DHBB (3692.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy xâu | 692.6 / 1100.0 |
| Tọa độ nguyên | 900.0 / 900.0 |
| Số X | 1100.0 / 1100.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (3385.0 điểm)
Happy School (5780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài toán Số học | 480.0 / 1600.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (2442.9 điểm)
Free Contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CLASS - Ghép lớp | 600.0 / 600.0 |