• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ti20_ltv_hndkhoa

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 11
Điểm tối thiểu 1370
Điểm tối đa 1714

Phân tích điểm

PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân
AC
700 / 700
C++11
2400pp
100% (2400pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR
AC
100 / 100
C++17
2300pp
98% (2254pp)
SGAME2
AC
30 / 30
C++17
2300pp
96% (2209pp)
Sóc con và bài toán trên cây
AC
100 / 100
C++17
2300pp
94% (2165pp)
Nâng Cấp Đường
AC
40 / 40
C++11
2300pp
92% (2121pp)
Khu Rừng 5
AC
25 / 25
C++11
2300pp
90% (2079pp)
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2)
AC
20 / 20
C++11
2300pp
89% (2037pp)
Galindo đi Việt Nam
AC
100 / 100
C++11
2300pp
87% (1997pp)
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực
AC
350 / 350
C++11
2300pp
85% (1957pp)
Chia nhóm
AC
100 / 100
C++11
2200pp
83% (1834pp)
Tải thêm...

(98021.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đếm hoán vị 1800.0 / 1800.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Tổng hiệu 400.0 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
TWICE 1900.0 / 1800.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Xây dựng vùng LS Vagos 1400.0 / 1400.0
SGAME2 2300.0 / 2300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Galindo đi Việt Nam 2300.0 / 2300.0
Bài tập Wu Zi Mu 2100.0 / 2100.0
Dãy con BeautiQ 2000.0 / 2000.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Xếp gạch 1300.0 / 1300.0
Khu Rừng 3 1600.0 / 1600.0
Khu Rừng 5 2300.0 / 2300.0
Xâu Ami 1100.0 / 1100.0
Truy vấn tổng cấp số cộng 2100.0 / 2100.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Hình chữ nhật giao nhau (DUTPC'21) 1900.0 / 1900.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
Nobita và cuộc chiến giữa các hành tinh 1700.0 / 1700.0
Xếp hàng (QNOI 2020) 1800.0 / 1800.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Dịch vụ truyền thông (Bài 3 THTC - N.An 2021) 0.0 / 1800.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 0.0 / 1600.0
Tổng số bit 1 840.0 / 1400.0
Đếm dãy K phần tử 360.0 / 1800.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Đổi Chữ 1300.0 / 1300.0
Chia nhóm 2200.0 / 2200.0
Sóc con và bài toán trên cây 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1920.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 651.2 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 376.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 370.3 / 1800.0
ANDSUB 2000.0 / 2000.0
Giao thông 1900.0 / 1900.0
Rước đèn 1900.0 / 1900.0
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân 2400.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 804.2 / 2400.0

vn.spoj (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1900.0 / 1900.0

CERC (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Be Geeks! 2200.0 / 2200.0

DHBB (25600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1400.0 / 1400.0
Trò chơi 1800.0 / 1800.0
Mặt nạ Bits 1500.0 / 1500.0
Lều thi 1400.0 / 1400.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Khoá then chốt (DHBB 2021 T.Thử) 1500.0 / 1500.0
CPU (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
METEOR (DHBB 2021 T.Thử) 1400.0 / 1400.0
TRAPEZOID (DHBB 2021 T.Thử) 1600.0 / 1600.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 1800.0 / 1800.0
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021) 1900.0 / 1900.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0
Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022) 1400.0 / 1400.0
Duyên hải Bắc Bộ 2022 - Khảo cổ khu Hoàng Thành 500.0 / 2400.0

CEOI (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tom và Jerry 2200.0 / 2200.0

APIO (575.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chèo thuyền 575.0 / 2300.0

Happy School (11600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0
Chơi đồ (A div 1) 1000.0 / 1000.0
Nâng Cấp Đường 2300.0 / 2300.0
Chơi cá độ (C div 1) 1500.0 / 1500.0
Chơi cờ vua (F div 1) 2100.0 / 2100.0
Chơi lửa chùa (D div 1) 1600.0 / 1600.0

VOI (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ198 1800.0 / 1800.0
SEQ19845 2000.0 / 2000.0

HSG THPT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0

Practice VOI (20677.4 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2300.0 / 2300.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2100.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 1900.0
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - AILIME 1982.6 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 1900.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 2300.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 1600.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 1342.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG 840.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COMPRESS 504.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - UGPALIND 749.8 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - BITSTR 92.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SUSSET 240.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 27.0 / 1800.0

USACO (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

Olympic 30/4 (8300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0

OLP MT&TN (6900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 1800.0 / 1800.0
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 1900.0 / 1900.0

HSG THCS (5420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 720.0 / 1800.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

Trại hè MT&TN (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) 2000.0 / 2000.0

CSES (7900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ 1600.0 / 1600.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 900.0 / 1100.0
CSES - Point in Polygon | Điểm trong đa giác 1700.0 / 1700.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 1800.0 / 1800.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team