ti20_ltv_hndkhoa
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1370
Điểm tối đa
1714
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++11
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(2165pp)
AC
40 / 40
C++11
92%
(2121pp)
AC
25 / 25
C++11
90%
(2079pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(2037pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1997pp)
AC
350 / 350
C++11
85%
(1957pp)
(98021.7 điểm)
vn.spoj (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
CERC (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Be Geeks! | 2200.0 / 2200.0 |
DHBB (25600.0 điểm)
CEOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tom và Jerry | 2200.0 / 2200.0 |
APIO (575.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chèo thuyền | 575.0 / 2300.0 |
Happy School (11600.0 điểm)
VOI (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
| SEQ19845 | 2000.0 / 2000.0 |
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1600.0 / 1600.0 |
Practice VOI (20677.4 điểm)
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (8300.0 điểm)
OLP MT&TN (6900.0 điểm)
HSG THCS (5420.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Trại hè MT&TN (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 2000.0 / 2000.0 |