• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

trandangkhoa313

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 02: Thi online
AC
10 / 10
PY3
1500pp
100% (1500pp)
4 VALUES
AC
100 / 100
PY3
1100pp
98% (1078pp)
Nhận hối lộ
AC
100 / 100
PY3
1000pp
96% (960pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
PY3
1000pp
94% (941pp)
Tìm số đã mất
AC
20 / 20
PY3
1000pp
92% (922pp)
Quả Bóng
AC
100 / 100
PY3
900pp
90% (814pp)
Mua sách
AC
10 / 10
PY3
900pp
89% (797pp)
Câu hỏi số 99
AC
30 / 30
PY3
900pp
87% (781pp)
VIPPRO SHIPS
AC
300 / 300
PY3
900pp
85% (766pp)
Có phải số Fibo?
AC
10 / 10
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(36534.3 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 750.0 / 1000.0
Tam giác không cân 350.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 514.3 / 900.0
Luyện tập 540.0 / 900.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Giá trị ước số 0.0 / 800.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
minict26 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Lập kế hoạch 600.0 / 600.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
Quả Bóng 900.0 / 900.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0
Tính diện tích 400.0 / 400.0
Tìm số đã mất 1000.0 / 1000.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (10671.6 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 400.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 360.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 180.0 / 400.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 468.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Đưa về 0 63.6 / 700.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0

THT Bảng A (4607.8 điểm)

Bài tập Điểm
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 487.8 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 720.0 / 1200.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 400.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 0.0 / 1300.0
Nhận hối lộ 1000.0 / 1000.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0

Cánh diều (9500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Cánh diều - CUUNAN - Cứu nạn (T117) 300.0 / 300.0
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều 400.0 / 400.0

THT (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh 300.0 / 300.0
Xếp hàng 600.0 / 1000.0
Số đẹp 300.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nốt nhạc 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team