triltt2011
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++14
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
7 / 7
C++14
92%
(1660pp)
AC
30 / 30
C++14
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1506pp)
AC
11 / 11
C++14
87%
(1476pp)
AC
25 / 25
C++14
83%
(1334pp)
Lập trình cơ bản (12800.0 điểm)
(96566.7 điểm)
HSG THCS (8500.0 điểm)
DHBB (10000.0 điểm)
HSG THPT (5900.0 điểm)
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (5110.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1120.0 / 1400.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Cung cấp nhu yếu phẩm | 1290.323 / 1600.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (43500.0 điểm)
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (364.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 364.0 / 1400.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (66.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 5: Mua bánh (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) | 66.667 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) | 1400.0 / 1400.0 |