triltt2011
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++14
100%
(1500pp)
AC
2 / 2
C++14
95%
(1235pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(902pp)
AC
9 / 9
C++14
77%
(619pp)
AC
71 / 71
C++14
74%
(294pp)
AC
100 / 100
C++14
70%
(210pp)
AC
13 / 13
C++14
66%
(199pp)
AC
11 / 11
C++14
63%
(189pp)
hermann01 (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng chẵn | 100.0 / |
Vị trí số dương | 100.0 / |
Vị trí số âm | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Biến đổi số | 200.0 / |
CPP Advanced 01 (1820.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số | 100.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |
Xếp sách | 220.0 / |
Số cặp | 100.0 / |
Training (4077.8 điểm)
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Dễ) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
CSES (2800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1500.0 / |
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1300.0 / |
HSG THPT (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / |
contest (750.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chuyển hoá xâu | 150.0 / |
Mã Hóa Xâu | 100.0 / |
Tổng dãy con | 100.0 / |
Tổng k số | 200.0 / |
Đếm cặp | 200.0 / |
Khác (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
ACRONYM | 100.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
CPP Basic 02 (120.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Practice VOI (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước chung lớn nhất | 400.0 / |