• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

triltt2011

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Course Schedule II | Xếp lịch khóa học II
AC
6 / 6
C++14
1800pp
100% (1800pp)
Nuôi Bò 2
AC
10 / 10
C++14
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Meet in the middle
AC
100 / 100
C++20
1800pp
96% (1729pp)
Xử lý xâu
AC
10 / 10
C++14
1800pp
94% (1694pp)
CSES - Repeating Substring | ‎Xâu con lặp
AC
7 / 7
C++14
1800pp
92% (1660pp)
Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++14
1800pp
90% (1627pp)
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton
AC
20 / 20
C++14
1700pp
89% (1506pp)
CSES - Strongly Connected Edges | Cạnh của đồ thị liên thông mạnh
AC
11 / 11
C++14
1700pp
87% (1476pp)
golds
AC
20 / 20
C++14
1600pp
85% (1361pp)
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị
AC
25 / 25
C++14
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (12800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
ROBOT-MOVE 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

(96566.7 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
EVA 1100.0 / 1100.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Trip 1500.0 / 1500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Xử lý xâu 1800.0 / 1800.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 0.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
golds 1600.0 / 1600.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict05 1300.0 / 1300.0
minict10 500.0 / 500.0
minict12 1300.0 / 1300.0
minict16 500.0 / 500.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Tìm X 400.0 / 600.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đặt quân xe 1400.0 / 1400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Chuyển sang giây 400.0 / 400.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Alphabet 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1066.7 / 1200.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
DELETE CHAR 800.0 / 800.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Thằng bờm và phú ông 1600.0 / 1600.0
Đường mới 1400.0 / 1400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Giúp tôi! 1300.0 / 1300.0
Bộ số tần suất 1000.0 / 1000.0
Escape Maze 1400.0 / 1400.0
Project Rescue 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (8500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) 1500.0 / 1500.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bài 1: Bảng số (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior) 800.0 / 800.0
Bài 2: Số hoàn hảo (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior) 1400.0 / 1400.0

DHBB (10000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0

HSG THPT (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0

Happy School (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0

vn.spoj (5110.3 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1120.0 / 1400.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
Cung cấp nhu yếu phẩm 1290.323 / 1600.0

Practice VOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0

CSES (43500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 1700.0 / 1700.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Strongly Connected Edges | Cạnh của đồ thị liên thông mạnh 1700.0 / 1700.0
CSES - Repeating Substring | ‎Xâu con lặp 1800.0 / 1800.0
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết 1500.0 / 1500.0
CSES - Necessary Cities | Thành phố cần thiết 1400.0 / 1400.0
CSES - Course Schedule II | Xếp lịch khóa học II 1800.0 / 1800.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Codeforces (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
ROUND 500.0 / 500.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

OLP MT&TN (364.0 điểm)

Bài tập Điểm
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 364.0 / 1400.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (66.7 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 5: Mua bánh (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 66.667 / 1400.0

THT Bảng B & C (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team