vasonguyen_vn
Phân tích điểm
AC
26 / 26
C++17
100%
(1600pp)
AC
16 / 16
PAS
90%
(1354pp)
AC
21 / 21
C++20
86%
(1200pp)
AC
12 / 12
C++20
81%
(977pp)
AC
12 / 12
C++20
77%
(929pp)
AC
12 / 12
C++20
74%
(809pp)
AC
21 / 21
PAS
70%
(698pp)
AC
10 / 10
PAS
66%
(597pp)
AC
10 / 10
PAS
63%
(567pp)
CSES (8990.9 điểm)
Training (9201.0 điểm)
contest (1150.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhỏ hơn | 200.0 / |
Tổng dãy con | 100.0 / |
Búp bê | 200.0 / |
Đếm cặp | 200.0 / |
Tổng Đơn Giản | 100.0 / |
Tìm cặp số | 200.0 / |
Tổng k số | 200.0 / |
DHBB (3127.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tập xe | 300.0 / |
Đo nước | 1500.0 / |
Hàng cây | 300.0 / |
Hội trường | 300.0 / |
Xóa chữ số | 800.0 / |
Happy School (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hoán Vị Lớn Nhỏ | 100.0 / |
hermann01 (210.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
Biến đổi số | 200.0 / |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia táo 2 | 100.0 / |
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / |
Số lượng ước số của n | 100.0 / |
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
CPP Basic 02 (1020.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số cặp | 100.0 / |
Những chiếc tất | 100.0 / |
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
Điểm danh vắng mặt | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / |
Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / |
HSG THCS (1097.7 điểm)
Lập trình cơ bản (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / |
Khác (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước lớn nhất | 350.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
HSG THPT (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 200.0 / |
THT (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 800.0 / |
vn.spoj (925.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bậc thang | 300.0 / |
Xếp hàng mua vé | 300.0 / |
Lát gạch | 300.0 / |
Biểu thức | 300.0 / |
Đề chưa ra (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài toán cái túi | 2000.0 / |
HSG_THCS_NBK (30.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |