xuandung_k33
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
6 / 6
PY3
96%
(960pp)
AC
11 / 11
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(781pp)
AC
9 / 9
C++20
85%
(766pp)
(11700.0 điểm)
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Đi Taxi | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |