Bnbt
Phân tích điểm
AC
3 / 3
PAS
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
PAS
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PAS
96%
(864pp)
AC
5 / 5
PAS
94%
(753pp)
TLE
6 / 11
PAS
92%
(704pp)
AC
50 / 50
PAS
90%
(542pp)
AC
50 / 50
PAS
89%
(532pp)
85%
(425pp)
AC
100 / 100
PAS
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
(10885.0 điểm)
HSG THCS (1663.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 763.6 / 1400.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (5375.8 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |