ChuDucHieu_Lk30CHT
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
TLE
13 / 18
PY3
94%
(1088pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(781pp)
WA
11 / 13
PY3
83%
(706pp)
(15112.0 điểm)
DHBB (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luyện thi cấp tốc | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (3800.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (846.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
Olympic 30/4 (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 720.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (1700.0 điểm)
CSES (2259.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Array Division | Chia mảng | 1155.6 / 1600.0 |
| CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau | 450.0 / 1800.0 |
| CSES - Police Chase | Cảnh sát đuổi bắt | 653.8 / 1700.0 |
THT (70.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 30.0 / 1500.0 |
| Trung bình cộng | 0.0 / 1400.0 |
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1800.0 |
| San bằng (Tin học trẻ B - Vòng Toàn quốc 2020) | 40.0 / 1600.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |