ChuDucHieu_Lk30CHT
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
PY3
95%
(1425pp)
AC
100 / 100
PY3
81%
(896pp)
TLE
13 / 18
PY3
77%
(671pp)
AC
5 / 5
PY3
74%
(588pp)
AC
100 / 100
PY3
70%
(559pp)
WA
5 / 13
PY3
66%
(510pp)
63%
(268pp)
Cánh diều (600.0 điểm)
Training Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
Training (3320.0 điểm)
ABC (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
hermann01 (540.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
Tính tổng | 100.0 / |
Xin chào 1 | 100.0 / |
Sắp xếp bảng số | 200.0 / |
CSES (2060.9 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Array Division | Chia mảng | 1200.0 / |
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau | 1700.0 / |
CSES - Police Chase | Cảnh sát đuổi bắt | 2000.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Dễ) | 100.0 / |
contest (802.1 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số Chẵn Lớn Nhất | 800.0 / |
LQDOJ Contest #10 - Bài 9 - Trò Chơi Trốn Tìm | 2500.0 / |
CPP Basic 01 (2510.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng #1 | 100.0 / |
Tính tổng #2 | 100.0 / |
Tích lớn nhất | 1100.0 / |
Luỹ thừa | 1100.0 / |
Chuẩn hóa xâu ký tự | 10.0 / |
Số chính phương #2 | 100.0 / |
Olympic 30/4 (120.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tần suất (OLP 11 - 2018) | 300.0 / |
Đề chưa ra (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
HÌNH CHỮ NHẬT | 100.0 / |
THT (89.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
San bằng (Tin học trẻ B - Vòng Toàn quốc 2020) | 2200.0 / |
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1700.0 / |
Lập trình Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
So sánh với 0 | 100.0 / |
OLP MT&TN (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
HSG THCS (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
HSG THPT (253.8 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |