DaoQuangTo21L10
Phân tích điểm
AC
4 / 4
C++14
98%
(1078pp)
AC
16 / 16
C++14
96%
(864pp)
AC
5 / 5
C++14
94%
(847pp)
AC
8 / 8
C++14
92%
(830pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(814pp)
TLE
9 / 10
C++14
89%
(718pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(681pp)
(29700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |