HarryWilliams
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
TLE
12 / 20
PY3
98%
(1235pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1152pp)
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1107pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(886pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(868pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(851pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (24315.0 điểm)
(21509.3 điểm)
HSG THCS (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tích lớn nhất | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
| LIE RACE | 600.0 / 600.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (2900.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (10260.0 điểm)
Cánh diều (3900.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 900.0 |
CSES (392.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 392.9 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (308.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 308.0 / 1100.0 |