Hocsinhtudo_FanCR7
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1350
Điểm tối đa
1614
Phân tích điểm
AC
100 / 100
CPP23
100%
(2100pp)
AC
100 / 100
CPP23
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
CPP23
96%
(1729pp)
AC
40 / 40
C++20
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
CPP23
89%
(1329pp)
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1167pp)
(70023.0 điểm)
HSG THCS (5200.0 điểm)
DHBB (8700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7900.0 điểm)
Practice VOI (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa k phần tử | 900.0 / 900.0 |
| Nghịch Đảo Euler | 800.0 / 800.0 |
CSES (59500.0 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (6860.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
Trại hè MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIST | 1400.0 / 1400.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường nhàm chán | 1300.0 / 1300.0 |
Atcoder (3000.0 điểm)
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) | 1100.0 / 1100.0 |