Huy__001
Phân tích điểm
AC
4 / 4
C++20
98%
(1078pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(830pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(797pp)
TLE
17 / 20
C++20
87%
(738pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (5900.0 điểm)
(23827.4 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Đếm cặp đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| [Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 300.0 / 300.0 |