• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

KimNgantran

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY
TLE
99 / 100
C++17
2079pp
100% (2079pp)
Tổng lớn nhất
AC
10 / 10
PY3
1500pp
98% (1470pp)
Số tận cùng
AC
15 / 15
PY3
1100pp
96% (1056pp)
Tìm số đã mất
AC
20 / 20
PY3
1000pp
94% (941pp)
Tách số 1
AC
10 / 10
PY3
1000pp
92% (922pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
PY3
1000pp
90% (904pp)
[L9_2024] Ước chung lớn nhất
AC
900 / 900
PY3
1000pp
89% (886pp)
Số đẹp
AC
100 / 100
PY3
1000pp
87% (868pp)
Xếp hàng
AC
100 / 100
PYPY
1000pp
85% (851pp)
Bảng đẹp
TLE
7 / 10
PYPY
980pp
83% (817pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (8518.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 280.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 480.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
[Assembly_Training] Print "Hello, world" 300.0 / 300.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 630.0 / 900.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Tích 500.0 / 500.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Uppercase #1 28.0 / 400.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0

(19177.2 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 60.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Tổng các ước 950.0 / 1000.0
Số nguyên tố đối xứng 150.0 / 1000.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
Đố vui (THTA Hải Châu 2025) 200.0 / 1000.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 270.0 / 900.0
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) 400.0 / 400.0
Tách số 1 1000.0 / 1000.0
Số đặc biệt 9 350.0 / 1400.0
Tính diện tích 400.0 / 400.0
Tìm số đã mất 1000.0 / 1000.0
Đấu súng 900.0 / 900.0
Hối lộ 775.0 / 1000.0
Sự cố 22.2 / 1000.0

HSG THPT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0

Lập trình Python (1310.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 10.0 / 200.0
Lệnh range() #1 200.0 / 200.0
Lệnh range() #2 300.0 / 300.0
Lệnh range() #3 400.0 / 400.0

THT Bảng A (6070.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Phép tính 400.0 / 400.0
Tổng lớn nhất 1500.0 / 1500.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 720.0 / 900.0
Thêm một chữ k 0.0 / 1400.0
Số X 0.0 / 1500.0
Bài dễ 450.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (612.0 điểm)

Bài tập Điểm
Body Samsung 312.0 / 600.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0

Cánh diều (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

CSES (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 400.0 / 1400.0

Practice VOI (2079.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY 2079.0 / 2100.0

HSG THCS (714.3 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 900.0
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 714.3 / 1000.0

THT (4680.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 800.0
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 800.0 / 800.0
Chia bánh 300.0 / 300.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Số đẹp 1000.0 / 1000.0
Bảng đẹp 980.0 / 1400.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team