KimNgantran
Phân tích điểm
TLE
99 / 100
C++17
100%
(2079pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1470pp)
AC
15 / 15
PY3
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(941pp)
AC
900 / 900
PY3
89%
(886pp)
Lập trình cơ bản (8518.0 điểm)
(19177.2 điểm)
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (1310.0 điểm)
THT Bảng A (6070.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (612.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Body Samsung | 312.0 / 600.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (2500.0 điểm)
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương | 400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (2079.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY | 2079.0 / 2100.0 |
HSG THCS (714.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 900.0 |
| Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) | 714.3 / 1000.0 |
THT (4680.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |