• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

LogN

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 17
Điểm tối thiểu 1782
Điểm tối đa 2264

Phân tích điểm

LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Inversion Tree
AC
100 / 100
C++20
2300pp
100% (2300pp)
Phân số - FRACT (PreVOI Phú Thọ)
AC
40 / 40
C++17
2300pp
98% (2254pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store
AC
100 / 100
C++11
2200pp
96% (2113pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless
AC
100 / 100
C++20
2200pp
94% (2071pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions
AC
100 / 100
C++20
2200pp
92% (2029pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Schedule
TLE
93 / 100
C++20
2139pp
90% (1933pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - H Graph
AC
100 / 100
C++20
2100pp
89% (1860pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Roller
AC
100 / 100
C++20
2100pp
87% (1823pp)
Tô màu cây — TREECOL
AC
20 / 20
C++17
2100pp
85% (1787pp)
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
RTE
90 / 100
C++17
2070pp
83% (1726pp)
Tải thêm...

(35360.5 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Hình chữ nhật lớn nhất 800.0 / 1400.0
Số Rút Gọn 1100.0 / 1100.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Khu Rừng 3 1600.0 / 1600.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
Bao lồi 1600.0 / 1600.0
Phần tử độc nhất 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Tổng khoảng cách trên cây 1500.0 / 1500.0
PAIRS 0.0 / 2300.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
PALINDROME PATH 0.0 / 1400.0
Ma cũ ma mới 1500.0 / 1500.0
Tìm kiếm nhị phân? 360.0 / 1800.0
Truy vấn trên xâu 800.0 / 1600.0
Giao thông 522.5 / 1900.0
Vua trò chơi 1400.0 / 1400.0
Dư đoạn 816.0 / 1600.0
Rước đèn 1140.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 1122.0 / 2200.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 800.0 / 900.0

DHBB (31731.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 980.0 / 1400.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 1400.0 / 1400.0
LUCIFER NUMBER 1400.0 / 1400.0
Số bất thường 1500.0 / 1500.0
Girl Numbers 1800.0 / 1800.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 1800.0 / 1800.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0
Xâu nhị phân (DHBB 2021) 576.0 / 2400.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) 585.0 / 1800.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) 990.0 / 2200.0

Happy School (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (9574.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1400.0 / 1400.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0
Số chữ số (LQĐ'22) 1274.0 / 1300.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1400.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1200.0 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1600.0 / 1600.0

Practice VOI (88505.2 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0
Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1400.0 / 1400.0
Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1600.0 / 1600.0
Ước chung của đoạn con (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1500.0 / 1500.0
Tích lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 300.0 / 300.0
Tập độc lập (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 1800.0 / 1800.0
Khoảng cách lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1400.0 / 1400.0
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0
Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0
Hệ thống thùng chứa nước 1400.0 / 1400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 1350.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - AILIME 1858.4 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 1900.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 575.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 960.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - QBST 648.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 858.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG 840.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COMPRESS 1176.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - UGPALIND 657.8 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - NETWORK 76.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - BITSTR 966.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - LOCALMAX 1900.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - DYSLEXIA 1728.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SUSSET 240.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - TRICOVER 105.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - SETSEQ 1173.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - QRTAB 46.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - LISFIBO 1886.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY 420.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE 500.0 / 2000.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - TRINET 651.0 / 2100.0
Phân số - FRACT (PreVOI Phú Thọ) 2300.0 / 2300.0
Truyền Tin - MSGAME (PreVOI Phú Thọ) 402.5 / 2300.0
Trò chơi xếp hình - PIPEGAME (PreVOI Phú Thọ) 720.0 / 2400.0
Biến đổi - CTAB (PreVOI Phú Thọ) 800.0 / 1600.0
Gặp gỡ - MEETING (PreVOI Phú Thọ) 1300.0 / 2000.0
Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ) 1900.0 / 1900.0
Xử lý xâu - KSTRING (PreVOI Phú Thọ) 1150.0 / 2300.0
Đếm hình chữ nhật 0 - RECTCNT (PreVOI Phú Thọ) 840.0 / 2100.0
Bộ bài cân bằng - KTURN (PreVOI Phú Thọ) 2000.0 / 2000.0
Hành trình leo núi - DINCPATH (PreVOI Phú Thọ) 494.0 / 1900.0
Thám hiểm vũ trụ - ENGINE (PreVOI Phú Thọ) 170.5 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Roller 2100.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Durian 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Formation 1232.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Bucket 440.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Schedule 2139.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Electric Car 1920.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Slime 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Trie 1840.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Friend 1700.0 / 1700.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Inversion Tree 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Team 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Cut Cake 21.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Plasma 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Kingdom 92.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Inversion 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Paint 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - H Graph 2100.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Squirrel 230.0 / 2300.0

HSG THPT (9832.0 điểm)

Bài tập Điểm
Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) 2000.0 / 2000.0
Ẩm thực (Chọn ĐT'21-22) 1800.0 / 1800.0
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1242.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2070.0 / 2300.0
LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 920.0 / 2300.0

Cánh diều (12800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0

Trại hè MT&TN (16500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bắn bi (Trại hè MT&TN 2022) 1800.0 / 1800.0
Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) 0.0 / 1900.0
Xa nhất 1900.0 / 1900.0
Giá trị mảng (Trại hè MT&TN 2022) 1900.0 / 1900.0
TAXI 1800.0 / 1800.0
RICEATM 1400.0 / 1400.0
DIFFMAX 1500.0 / 1500.0
HIST 1400.0 / 1400.0
Tìm tập độc lập cực đại trên cây — TMAXSET 1400.0 / 1400.0
Tô màu cây — TREECOL 2100.0 / 2100.0
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) 1300.0 / 1300.0

THT (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 1800.0 / 1800.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) 1600.0 / 1600.0

CSES (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Vòng tròn số 1900.0 / 1900.0

LQDOJ Cup (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đọc nhầm đề (phiên bản không có base64) 1600.0 / 1600.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team