• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

NekoTom

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số yêu thương
AC
10 / 10
PY3
1000pp
100% (1000pp)
Tổng từ i -> j
AC
5 / 5
PY3
900pp
98% (882pp)
EVENPAL
AC
10 / 10
PY3
800pp
96% (768pp)
Biến đổi xâu đối xứng
AC
10 / 10
PY3
800pp
94% (753pp)
Xâu đối xứng (HSG'20)
AC
10 / 10
PY3
800pp
92% (738pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
PY3
800pp
90% (723pp)
superprime
WA
21 / 23
PY3
730pp
89% (647pp)
tongboi2
WA
8 / 10
PY3
720pp
87% (625pp)
lostfunction
TLE
8 / 10
PY3
720pp
85% (613pp)
Giờ đối xứng
AC
20 / 20
PY3
700pp
83% (584pp)
Tải thêm...

(24570.4 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
cmpint 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Đổi bài 480.0 / 800.0
tongboi2 720.0 / 900.0
lostfunction 720.0 / 900.0
bthuc2 520.0 / 1300.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 0.0 / 1000.0
superprime 730.4 / 800.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0

Lập trình Python (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

HSG THPT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0

Free Contest (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
EVENPAL 800.0 / 800.0
COUNT 500.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team