• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Nguyen_18122008

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Ước lớn nhất
AC
7 / 7
PY3
1200pp
100% (1200pp)
Xâu con (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
98% (1078pp)
KILA (THTC 2021)
AC
10 / 10
C++17
1100pp
96% (1056pp)
Module 3
AC
10 / 10
PY3
1100pp
94% (1035pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
92% (830pp)
Có phải số Fibo?
AC
10 / 10
PY3
900pp
90% (814pp)
Số hoàn hảo
AC
5 / 5
PY3
900pp
89% (797pp)
Câu hỏi số 99
AC
30 / 30
PY3
900pp
87% (781pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
PY3
900pp
85% (766pp)
Mua sách
AC
10 / 10
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(26180.7 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 600.0 / 1200.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Tích các ước 320.0 / 1600.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Nén Xâu 250.0 / 1500.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Ước lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Trọng số khoản (Hard ver.) 106.7 / 1600.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
Tổng Cặp Tích 450.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 54.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (3260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 360.0 / 600.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Căn bậc hai 0.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0

HSG THPT (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
KILA (THTC 2021) 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Quà kỷ niệm (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1900.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0

Codeforces (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0

Cánh diều (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 800.0 / 800.0

THT (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team