PyBeVuDucThienMinh
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
98%
(588pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(576pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(542pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(532pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(425pp)
AC
4 / 4
PY3
83%
(417pp)
(11266.7 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| For cơ bản #3 | 300.0 / 300.0 |
| Dấu nháy đơn | 100.0 / 100.0 |
Lập trình Python (2130.0 điểm)
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |