Taekook
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1100pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(768pp)
AC
25 / 25
PY3
94%
(565pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(461pp)
90%
(452pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(443pp)
AC
4 / 4
PY3
87%
(434pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(425pp)
(11400.0 điểm)
Lập trình Python (3400.0 điểm)
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (7400.0 điểm)
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A - A nhân B (GL THT 23/24) | 800.0 / 800.0 |
| B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24) | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng 2 số nguyên | 100.0 / 100.0 |
| Dấu nháy đơn | 100.0 / 100.0 |