ThaiHongNhat
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
100%
(1300pp)
AC
18 / 18
PY3
98%
(1274pp)
AC
30 / 30
PY3
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1035pp)
AC
80 / 80
PY3
92%
(1015pp)
AC
4 / 4
PY3
90%
(994pp)
AC
24 / 24
PY3
89%
(974pp)
WA
8 / 10
PY3
87%
(903pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(851pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (13210.0 điểm)
(27114.5 điểm)
DHBB (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
HSG THCS (4550.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (5200.0 điểm)
Cánh diều (4200.0 điểm)
THT (3300.0 điểm)
CSES (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Playlist | Danh sách phát | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |