Tranngocson2006
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
96%
(1152pp)
AC
4 / 4
C++17
92%
(1015pp)
TLE
7 / 9
C++17
90%
(914pp)
AC
45 / 45
C++17
89%
(886pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(868pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (7080.0 điểm)
(30538.7 điểm)
HSG THCS (3625.0 điểm)
DHBB (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 720.0 / 900.0 |
HSG THPT (920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 520.0 / 1300.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Bits | Đếm Bit | 0.0 / 1500.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) | 0.0 / 900.0 |