• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Tranngocson2006

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Nối xích
AC
10 / 10
C++17
1400pp
100% (1400pp)
Búp bê
AC
10 / 10
C++17
1200pp
98% (1176pp)
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại)
AC
10 / 10
C++17
1200pp
96% (1152pp)
4 VALUES
AC
100 / 100
C++17
1100pp
94% (1035pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++17
1100pp
92% (1015pp)
Giá trị trung bình
TLE
7 / 9
C++17
1011pp
90% (914pp)
BFS Cơ bản
AC
45 / 45
C++17
1000pp
89% (886pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++14
1000pp
87% (868pp)
dance01
TLE
10 / 11
C++17
909pp
85% (773pp)
Phân tích thừa số nguyên tố
AC
10 / 10
C++17
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (7080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 360.0 / 400.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 320.0 / 400.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Real Value 600.0 / 600.0

(30538.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con 10.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 400.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Giờ đối xứng 245.0 / 700.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1011.1 / 1300.0
Đếm số nguyên tố 850.0 / 1700.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 450.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 0.0 / 400.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Lũy thừa 180.0 / 900.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 545.5 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
superprime 800.0 / 800.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
dance01 909.1 / 1000.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất 44.0 / 1100.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 384.0 / 1600.0
Số Chẵn Lớn Nhất 810.0 / 900.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba 700.0 / 1400.0

HSG THCS (3625.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 325.0 / 1300.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0

DHBB (720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 720.0 / 900.0

HSG THPT (920.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 520.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

CSES (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 0.0 / 1500.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) 0.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team