amoxx
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++11
100%
(1100pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(960pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(797pp)
AC
5 / 5
C++11
87%
(781pp)
AC
100 / 100
C
85%
(510pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(500pp)
(15400.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (553.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 553.8 / 900.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |