• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

amoxx

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số bốn ước
AC
50 / 50
C++11
1100pp
100% (1100pp)
Tổng Mũ
AC
100 / 100
C++11
1000pp
98% (980pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++11
1000pp
96% (960pp)
Lũy thừa
AC
10 / 10
C
900pp
94% (847pp)
Tổng từ i -> j
AC
5 / 5
PY3
900pp
92% (830pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
90% (814pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++11
900pp
89% (797pp)
Số hoàn hảo
AC
5 / 5
C++11
900pp
87% (781pp)
Tính số Fibo thứ n
AC
100 / 100
C
600pp
85% (510pp)
Số nhỏ thứ k
AC
10 / 10
C++11
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(15400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0

Happy School (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

HSG THCS (553.8 điểm)

Bài tập Điểm
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 553.8 / 900.0

THT Bảng A (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0

Cánh diều (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Xin chào 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team