• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

bao10a11

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
100% (1100pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
10 / 10
C++17
900pp
98% (882pp)
Tìm cặp số
AC
10 / 10
C++17
900pp
96% (864pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
AC
10 / 10
C++17
900pp
94% (847pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
C++17
800pp
92% (738pp)
Yugioh
AC
6 / 6
C++17
800pp
90% (723pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
C++17
800pp
89% (709pp)
LMHT
AC
6 / 6
C++17
800pp
87% (695pp)
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt
AC
100 / 100
C++17
600pp
85% (510pp)
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022)
AC
40 / 40
C++17
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(10700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
square number 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0

HSG THCS (5953.8 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 553.8 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0

THT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh 300.0 / 300.0
Xếp hàng 200.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team