binhan11112
Phân tích điểm
AC
7 / 7
PY3
100%
(900pp)
AC
5 / 5
PYPY
98%
(588pp)
AC
50 / 50
PY3
96%
(576pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(565pp)
AC
6 / 6
PY3
92%
(553pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(542pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(425pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(417pp)
(8900.0 điểm)
Lập trình Python (2430.0 điểm)
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (5290.0 điểm)
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Cái kẹo (THTA KV Miền Trung 2023) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (9030.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (4085.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| For cơ bản #3 | 300.0 / 300.0 |
| So sánh #3 | 400.0 / 400.0 |
| Năm nhuận | 500.0 / 500.0 |
| Tổng ước | 600.0 / 600.0 |
| Số đặc biệt #1 | 500.0 / 500.0 |
| Phân tích #3 | 400.0 / 400.0 |
| Kiểm tra tuổi | 300.0 / 300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (308.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 308.0 / 1100.0 |