buidangkhoi16
Phân tích điểm
AC
41 / 41
SCAT
100%
(1000pp)
AC
5 / 5
SCAT
98%
(980pp)
WA
8 / 10
SCAT
96%
(845pp)
AC
36 / 36
SCAT
94%
(565pp)
AC
10 / 10
SCAT
92%
(553pp)
AC
10 / 10
SCAT
90%
(542pp)
AC
20 / 20
SCAT
89%
(532pp)
AC
5 / 5
SCAT
85%
(510pp)
AC
5 / 5
SCAT
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (9494.0 điểm)
(10330.0 điểm)
Lập trình Python (1700.0 điểm)
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (14750.0 điểm)
THT (1300.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (5562.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |