camtu10tin
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1700pp)
AC
14 / 14
C++14
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1199pp)
AC
4 / 4
C++14
89%
(974pp)
AC
5 / 5
C++14
87%
(955pp)
TLE
15 / 20
C++14
83%
(750pp)
(32025.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4600.0 điểm)
HSG THCS (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
DHBB (2587.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích đặc biệt | 787.5 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 900.0 / 1200.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
Trại hè MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị mảng (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 1900.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |