• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

camtu10tin

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Range Updates and Sums
AC
10 / 10
C++14
1700pp
100% (1700pp)
Nối xích
AC
10 / 10
C++14
1400pp
98% (1372pp)
Chia K
AC
15 / 15
C++14
1300pp
96% (1249pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++14
1300pp
94% (1224pp)
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019)
AC
10 / 10
C++14
1300pp
92% (1199pp)
Búp bê
AC
10 / 10
C++14
1200pp
90% (1085pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++14
1100pp
89% (974pp)
Số phong phú
AC
5 / 5
C++14
1100pp
87% (955pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
C++14
1000pp
85% (851pp)
Bài dễ (DHBB 2021)
TLE
15 / 20
C++14
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(32025.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
sumarr 300.0 / 300.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 225.0 / 900.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Chia K 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
LMHT 800.0 / 800.0
Sắp xếp chẵn lẻ 800.0 / 800.0

HSG THCS (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0

DHBB (2587.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tích đặc biệt 787.5 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 900.0 / 1200.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0

THT Bảng A (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0

Trại hè MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giá trị mảng (Trại hè MT&TN 2022) 0.0 / 1900.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team