chaikhanh998
Phân tích điểm
TLE
569 / 600
C++20
100%
(2180pp)
WA
19 / 20
PY3
98%
(1490pp)
AC
25 / 25
PY3
96%
(1345pp)
AC
11 / 11
C++20
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1175pp)
AC
1 / 1
PY3
85%
(1021pp)
AC
4 / 4
PYPY
83%
(917pp)
(39360.4 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (4630.0 điểm)
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (16817.9 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (5445.1 điểm)
THT Bảng A (7900.0 điểm)
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (6892.0 điểm)
THT (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Dãy tháng | 700.0 / 700.0 |
| Mật khẩu Wifi | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 1000.0 / 1000.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Làm quen với OJ]. Bài 10. Phép chia dư | 200.0 / 200.0 |
| Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) | 1520.0 / 1600.0 |
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |