• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

chaikhanh998

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình
TLE
569 / 600
C++20
2180pp
100% (2180pp)
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
WA
19 / 20
PY3
1520pp
98% (1490pp)
Tính tổng 02
AC
25 / 25
PY3
1400pp
96% (1345pp)
Liên thông
AC
11 / 11
C++20
1300pp
94% (1224pp)
Học toán
AC
100 / 100
PY3
1300pp
92% (1199pp)
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố
AC
10 / 10
C++20
1300pp
90% (1175pp)
Số ok
AC
111 / 111
PY3
1200pp
89% (1063pp)
Vượt Ải
AC
20 / 20
PY3
1200pp
87% (1042pp)
Mặt Phẳng
AC
1 / 1
PY3
1200pp
85% (1021pp)
Cờ vua kì lạ
AC
4 / 4
PYPY
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(39360.4 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 100.0 / 1000.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1080.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Code 1 300.0 / 300.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình 2180.4 / 2300.0
Rooftop 100.0 / 100.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Cờ vua kì lạ 1100.0 / 1100.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Số ok 1200.0 / 1200.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0
Mặt Phẳng 1200.0 / 1200.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Đếm các cặp số 800.0 / 800.0
[Làm quen với OJ]. Bài 7. Chữ số cuối cùng & 2 chữ số cuối cùng 300.0 / 300.0
Thêm Chữ Số [pvhung] 600.0 / 600.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (4630.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 10.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Chu vi tam giác 400.0 / 400.0
Print Hello World ! 100.0 / 100.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Xô nước 280.0 / 400.0
Lát gạch 40.0 / 400.0
Phép toán quan hệ 1 100.0 / 100.0

Practice VOI (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh ba 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (16817.9 điểm)

Bài tập Điểm
[Assembly_Training] Print "Hello, world" 300.0 / 300.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 500.0 / 500.0
13-Chia hết cho 6 900.0 / 900.0
14-Lớn hơn 100 400.0 / 400.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 248.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Tính tổng 66.0 / 300.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
String #3 600.0 / 600.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #2 594.0 / 600.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
[Làm quen với OJ]. Bài 9. Xóa số 400.0 / 400.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 9.9 / 1000.0

Tháng tư là lời nói dối của em (5445.1 điểm)

Bài tập Điểm
Cùng học Tiếng Việt 900.0 / 900.0
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
từ tháng tư tới tháng tư 857.1 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
Body Samsung 600.0 / 600.0
Giấc mơ 288.0 / 1200.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

THT Bảng A (7900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Vẽ hình 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Nhận hối lộ 1000.0 / 1000.0
Học toán 1300.0 / 1300.0
Bài dễ 900.0 / 900.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
MAXMOD 900.0 / 900.0

Cánh diều (6892.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 192.0 / 300.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Dãy tháng 700.0 / 700.0
Mật khẩu Wifi 1000.0 / 1000.0

CSES (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0

HSG THCS (1720.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Làm quen với OJ]. Bài 10. Phép chia dư 200.0 / 200.0
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1520.0 / 1600.0

Google (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team