chuvietvs
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1000pp)
TLE
9 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
11 / 11
PY3
96%
(864pp)
AC
7 / 7
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(738pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(723pp)
AC
6 / 6
PYPY
89%
(709pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(695pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(510pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (9550.0 điểm)
(13000.0 điểm)
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 900.0 / 1000.0 |
| Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) | 500.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| [Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp ba số | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (9050.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |