• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

cralxyuki

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - String Matching | Khớp xâu
WA
8 / 10
PY3
1040pp
100% (1040pp)
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022)
AC
40 / 40
PY3
1000pp
98% (980pp)
CANDY BOXES
AC
7 / 7
PY3
900pp
96% (864pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
94% (847pp)
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
900pp
92% (830pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
WA
8 / 10
PY3
880pp
90% (795pp)
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018)
AC
7 / 7
PY3
800pp
89% (709pp)
Xâu đối xứng (HSG'20)
AC
10 / 10
PY3
800pp
87% (695pp)
Độ tương đồng của chuỗi
AC
5 / 5
PY3
800pp
85% (681pp)
Yugioh
AC
6 / 6
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (6600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
ROBOT-MOVE 600.0 / 600.0
SQRT 0.0 / 200.0

(22069.9 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
minict02 218.2 / 600.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Năm nhuận 133.3 / 400.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Sau cơn mưa 91.7 / 1100.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
MOVESTRING 600.0 / 600.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
FIND 800.0 / 800.0
Số trận đấu 80.0 / 400.0
DELETE CHAR 800.0 / 800.0
Big Sorting 400.0 / 1000.0
Hacking Number 666.7 / 1000.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
Hệ số nhị thức 460.0 / 2300.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Số Chẵn Lớn Nhất 720.0 / 900.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

THT Bảng A (2780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 880.0 / 1100.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0

Codeforces (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0

HSG THCS (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0

CSES (1840.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1040.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 400.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team