dangquockhanh0202
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1700pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1568pp)
AC
70 / 70
C++20
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1175pp)
AC
14 / 14
C++20
89%
(1152pp)
AC
40 / 40
C++20
87%
(1042pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1021pp)
AC
30 / 30
C++20
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (43962.0 điểm)
(42386.0 điểm)
HSG THCS (11568.0 điểm)
HSG THPT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 400.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
DHBB (1820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1120.0 / 1400.0 |
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (3480.0 điểm)
CSES (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Apartments | Căn hộ | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 0.0 / 900.0 |
Atcoder (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 100.0 / 1100.0 |