• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

divelen0

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 973
Điểm tối đa 1081

Phân tích điểm

FRACTION COMPARISON
AC
10 / 10
C++20
1200pp
100% (1200pp)
Hacking Number
AC
9 / 9
C++20
1000pp
98% (980pp)
Đếm ước lẻ
AC
5 / 5
C++20
1000pp
96% (960pp)
Số hoàn hảo
AC
3 / 3
C++20
1000pp
94% (941pp)
Đoán xem!
AC
25 / 25
PY3
1000pp
92% (922pp)
Đếm ước
AC
20 / 20
C++20
1000pp
90% (904pp)
a cộng b
AC
5 / 5
C++20
900pp
89% (797pp)
Câu hỏi số 99
AC
30 / 30
C++20
900pp
87% (781pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
C++20
800pp
85% (681pp)
Ký tự liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023)
AC
9 / 9
C++20
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
SQRT 200.0 / 200.0
Cặp dương 0.0 / 800.0

(17539.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
Tính tổng 04 0.0 / 500.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Tổng chữ số 420.0 / 1500.0
Chụp Ảnh 11.0 / 1100.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 608.0 / 1600.0

Lập trình Python (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (6140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 540.0 / 900.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Sơn hình lập phương (THTA Lâm Đồng 2023) 500.0 / 500.0
Tổng các chữ số (THTA Lâm Đồng 2023) 600.0 / 600.0
Ba số liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 400.0 / 400.0
Ký tự liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 800.0 / 800.0

HSG THPT (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 0.0 / 600.0

Cánh diều (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0

THT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 1500.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team