divelen0
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
973
Điểm tối đa
1081
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1200pp)
AC
9 / 9
C++20
98%
(980pp)
AC
5 / 5
C++20
96%
(960pp)
AC
3 / 3
C++20
94%
(941pp)
AC
30 / 30
C++20
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(681pp)
AC
9 / 9
C++20
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (3200.0 điểm)
(17539.0 điểm)
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (6140.0 điểm)
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) | 0.0 / 600.0 |
Cánh diều (2200.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 1500.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |