donguyenkhanhtoan
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1600pp)
AC
18 / 18
C++14
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1265pp)
AC
21 / 21
C++20
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1215pp)
AC
13 / 13
C++14
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1167pp)
(59411.1 điểm)
Lập trình cơ bản (4400.0 điểm)
HSG THCS (5400.0 điểm)
DHBB (6000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
Free Contest (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PRIME | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức cộng trừ | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các chữ số | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tổng của bội | 700.0 / 700.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Có chia hết hay không? | 400.0 / 400.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |