ducnghia08
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1134
Điểm tối đa
1134
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++20
100%
(2200pp)
AC
6 / 6
C++20
98%
(2058pp)
AC
3 / 3
C++20
96%
(2017pp)
AC
7 / 7
C++20
94%
(1977pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1937pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(1808pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(1772pp)
AC
8 / 8
C++20
87%
(1736pp)
AC
3 / 3
C++20
85%
(1702pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1667pp)
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
(21024.0 điểm)
DHBB (7300.0 điểm)
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hiệu hoán vị | 1200.0 / 1200.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu (THTB N.An 2021) | 1700.0 / 1700.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn | 300.0 / 300.0 |
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
THT (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |