• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ducnghia08

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1134
Điểm tối đa 1134

Phân tích điểm

CSES - Coding Company | Công ty coding
AC
15 / 15
C++20
2200pp
100% (2200pp)
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao
AC
6 / 6
C++20
2100pp
98% (2058pp)
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng
AC
3 / 3
C++20
2100pp
96% (2017pp)
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II
AC
7 / 7
C++20
2100pp
94% (1977pp)
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II
AC
10 / 10
C++20
2100pp
92% (1937pp)
CSES - One Bit Positions | Các vị trí bit 1
AC
5 / 5
C++20
2000pp
90% (1808pp)
CSES - Signal Processing | Xử lí tín hiệu
AC
5 / 5
C++20
2000pp
89% (1772pp)
CSES - Grid Puzzle II | Câu đố trên lưới II
AC
8 / 8
C++20
2000pp
87% (1736pp)
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con
AC
3 / 3
C++20
2000pp
85% (1702pp)
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con
AC
10 / 10
C++20
2000pp
83% (1667pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
SQRT 200.0 / 200.0

(21024.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Kaninho và bài toán sushi 1600.0 / 1600.0
LCS Hard 24.0 / 2400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 1600.0 / 1600.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0

DHBB (7300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021) 1900.0 / 1900.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0

Practice VOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số hiệu hoán vị 1200.0 / 1200.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tô màu (THTB N.An 2021) 1700.0 / 1700.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0

THT (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0

CSES (43600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Point in Polygon | Điểm trong đa giác 1700.0 / 1700.0
CSES - Eulerian Subgraphs | Đồ thị con Euler 1900.0 / 1900.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 1800.0 / 1800.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 2100.0 / 2100.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Bracket Sequences II | Dãy ngoặc II 1800.0 / 1800.0
CSES - Reachability Queries | Truy vấn khả năng đi đến được 1800.0 / 1800.0
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán 1900.0 / 1900.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Missing Coin Sum Queries | Truy vấn tổng đồng xu bị thiếu 1900.0 / 1900.0
CSES - Signal Processing | Xử lí tín hiệu 2000.0 / 2000.0
CSES - One Bit Positions | Các vị trí bit 1 2000.0 / 2000.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 2000.0 / 2000.0
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng 2100.0 / 2100.0
CSES - Grid Puzzle I | Câu đố trên lưới I 1800.0 / 1800.0
CSES - List of Sums | Danh sách tổng 1800.0 / 1800.0
CSES - Grid Puzzle II | Câu đố trên lưới II 2000.0 / 2000.0
CSES - Network Renovation | Đổi mới mạng lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao 2100.0 / 2100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team